cell
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
cell
例文
▶
⏹
Every living thing is made of cells.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
细胞
English
cell
返回首页