evolution
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
evolution
Ví dụ
▶
⏹
Evolution explains species change.
Bản dịch
▶
⏹
中文
进化
English
evolution
返回首页