paleoanthropology

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

paleoanthropology

Ví dụ

Paleoanthropology studies early humans.

Bản dịch

中文古人类学
Englishpaleoanthropology