carbon dating
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
carbon dating
Ví dụ
▶
⏹
Carbon dating estimates the age of bones.
Bản dịch
▶
⏹
中文
碳定年
English
carbon dating
返回首页