shaman
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
萨满
例句
▶
⏹
The shaman performed healing rituals.
多语言翻译
▶
⏹
中文
萨满
English
shaman
返回首页