iron age
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
iron age
Ví dụ
▶
⏹
The iron age improved weapons.
Bản dịch
▶
⏹
中文
铁器时代
English
iron age
返回首页