chapter
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
장(chapter)
예문
▶
⏹
Read the first chapter.
다국어 번역
▶
⏹
中文
章节
English
chapter
Español
capítulo
日本語
章
한국어
장(chapter)
Tiếng Việt
chương
ไทย
บท
Русский
глава
返回首页