chapter

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

장(chapter)

예문

Read the first chapter.

다국어 번역

中文章节
Englishchapter
Españolcapítulo
日本語章
한국어장(chapter)
Tiếng Việtchương
ไทยบท
Русскийглава