clan
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
clan
例文
▶
⏹
The clan shares a common ancestor.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
氏族
English
clan
返回首页