channel

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

kênh

Ví dụ

Use the official channel.

Bản dịch

中文渠道;频道
Englishchannel
Españolcanal
日本語チャンネル;経路
한국어채널
Tiếng Việtkênh
ไทยช่องทาง;ช่อง
Русскийканал