tribe
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
tribe
Ví dụ
▶
⏹
The tribe lives in the forest.
Bản dịch
▶
⏹
中文
部落
English
tribe
返回首页