ritual
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
仪式
例句
▶
⏹
The ritual honors the ancestors.
多语言翻译
▶
⏹
中文
仪式
English
ritual
返回首页