big bang
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
big bang
Ví dụ
▶
⏹
The big bang started everything.
Bản dịch
▶
⏹
中文
大爆炸
English
big bang
返回首页