hot spring
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hot spring
Ví dụ
▶
⏹
The hot spring bubbles with mineral water.
Bản dịch
▶
⏹
中文
温泉
English
hot spring
返回首页