isostasy

noun
托福词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

isostasy

ตัวอย่าง

Isostasy balances the Earth's crust.

คำแปล

中文地壳均衡
Englishisostasy