orogeny

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

orogeny

Ví dụ

Orogeny built the Himalayas.

Bản dịch

中文造山运动
Englishorogeny