geologist
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
geologist
Ví dụ
▶
⏹
The geologist mapped the rock formations.
Bản dịch
▶
⏹
中文
地质学家
English
geologist
返回首页