aquifer
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
含水层
例句
▶
⏹
The aquifer supplies water to the city.
多语言翻译
▶
⏹
中文
含水层
English
aquifer
返回首页