magnitude
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
magnitude
Ví dụ
▶
⏹
The earthquake had a magnitude of 7.2.
Bản dịch
▶
⏹
中文
震级
English
magnitude
返回首页