authority

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

权威;当局

例句

The authority made a decision.

多语言翻译

中文权威;当局
Englishauthority
Españolautoridad
日本語権威;当局
한국어권위; 당국
Tiếng Việtquyền lực; nhà chức trách
ไทยอำนาจ; เจ้าหน้าที่
Русскийавторитет; власти