length
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
length
Ví dụ
▶
⏹
The length of the rope is 5 meters.
Bản dịch
▶
⏹
中文
长度
English
length
返回首页