amend
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
amend
Ví dụ
▶
⏹
The law was amended last year.
Bản dịch
▶
⏹
中文
修正
English
amend
返回首页