attitude

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

态度

例句

His attitude is positive.

多语言翻译

中文态度
Englishattitude
Españolactitud
日本語態度
한국어태도
Tiếng Việtthái độ
ไทยทัศนคติ
Русскийотношение