medium
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
medium
Ví dụ
▶
⏹
The internet is a powerful medium.
Bản dịch
▶
⏹
中文
媒介
English
medium
返回首页