layer
noun
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
layer
예문
▶
⏹
The cake has three layers.
다국어 번역
▶
⏹
中文
层
English
layer
返回首页