apparent

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

rõ ràng

Ví dụ

The error was apparent to all.

Bản dịch

中文明显的
Englishapparent
Españolaparente
日本語明らか
한국어명백한
Tiếng Việtrõ ràng
ไทยชัดเจน
Русскийочевидный