factor
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
factor
Ví dụ
▶
⏹
Cost is a major factor in the decision.
Bản dịch
▶
⏹
中文
因素
English
factor
返回首页