annual

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

연간의

예문

The annual meeting is in May.

다국어 번역

中文每年的
Englishannual
Españolanual
日本語毎年の
한국어연간의
Tiếng Việthàng năm
ไทยประจำปี
Русскийежегодный