annual
adjective
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
연간의
예문
▶
⏹
The annual meeting is in May.
다국어 번역
▶
⏹
中文
每年的
English
annual
Español
anual
日本語
毎年の
한국어
연간의
Tiếng Việt
hàng năm
ไทย
ประจำปี
Русский
ежегодный
返回首页