amend

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

修正

例句

The law was amended last year.

多语言翻译

中文修正
Englishamend
Españolenmendar
日本語修正する
한국어수정하다
Tiếng ViệtSửa đổi
ไทยแก้ไข
Русскийвносить поправки