cycle
noun
托福词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
cycle
例文
▶
⏹
The water cycle is essential to life.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
循环
English
cycle
返回首页