affect
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
影響(えいきょう)
例文
▶
⏹
Weather affects our mood.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
影响
English
affect
Español
afectar
日本語
影響(えいきょう)
한국어
영향을 미치다
Tiếng Việt
ảnh hưởng
ไทย
ผลกระทบ
Русский
воздействие
返回首页