adapt

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thích nghi

Ví dụ

Animals adapt to their environment.

Bản dịch

中文适应
Englishadapt
Españoladaptar
日本語適応する
한국어적응하다
Tiếng Việtthích nghi
ไทยปรับตัว
Русскийадаптироваться