emerge

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

出現する

例文

New ideas emerged.

多言語翻訳

中文出现
Englishemerge
Españolsurgir
日本語出現する
한국어나타나다
Tiếng Việtxuất hiện
ไทยปรากฏขึ้น
Русскийпоявляться