acknowledge

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thừa nhận; cảm ơn

Ví dụ

She acknowledged her mistake.

Bản dịch

中文承认;致谢
Englishacknowledge
Españolreconocer
日本語認識する;謝意を表する
한국어인정하다; 사례하다
Tiếng Việtthừa nhận; cảm ơn
ไทยรับทราบ; ขอบคุณ
Русскийпризнавать; благодарить