catering
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
catering
Ví dụ
▶
⏹
The hotel offers catering for events.
Bản dịch
▶
⏹
中文
餐饮服务
English
catering
返回首页