accompany

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

陪伴

例句

I will accompany you to the station.

多语言翻译

中文陪伴
Englishaccompany
Españolacompañar
日本語伴う
한국어동행하다
Tiếng Việtđi cùng
ไทยacompañar
Русскийсопровождать