boarding
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
登机
例句
▶
⏹
Boarding starts at 8:30.
多语言翻译
▶
⏹
中文
登机
English
boarding
返回首页