shopping
noun
托福词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
shopping
예문
▶
⏹
I went shopping with my mom.
다국어 번역
▶
⏹
中文
购物
English
shopping
返回首页