fishing
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
fishing
Ví dụ
▶
⏹
He enjoys fishing by the lake.
Bản dịch
▶
⏹
中文
钓鱼
English
fishing
返回首页