semester
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
semester
Ví dụ
▶
⏹
This semester ends in June.
Bản dịch
▶
⏹
中文
学期
English
semester
返回首页