abandon
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
từ bỏ
Ví dụ
▶
⏹
They had to abandon the plan.
Bản dịch
▶
⏹
中文
放弃
English
abandon
Español
abandonar
日本語
放棄
한국어
포기하다
Tiếng Việt
từ bỏ
ไทย
ละทิ้ง
Русский
бросить
返回首页