in an inconsistent manner

phrase
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

不一致地

例句

In an inconsistent manner

多语言翻译

中文不一致地
Englishin an inconsistent manner
Españolde manera inconsistente
日本語一貫性のない方法で
한국어일관되지 않게
Tiếng Việtmột cách không nhất quán
ไทยอย่างไม่สอดคล้องกัน
Русскийнепоследовательно