operation
noun
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
手术
例句
▶
⏹
He had an operation on his knee.
多语言翻译
▶
⏹
中文
手术
English
operation
返回首页