in a consistent manner

phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

một cách nhất quán

Ví dụ

In a consistent manner, we apply.

Bản dịch

中文一致地
Englishin a consistent manner
Españolde manera consistente
日本語一貫した方法で
한국어일관된 방식으로
Tiếng Việtmột cách nhất quán
ไทยอย่างสม่ำเสมอ
Русскийпоследовательно