snack
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
snack
Ví dụ
▶
⏹
I had a snack before the movie.
Bản dịch
▶
⏹
中文
小吃
English
snack
返回首页