check-in

noun
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

check-in

Ví dụ

Please proceed to the check-in counter.

Bản dịch

中文办理登机手续
Englishcheck-in