scheme
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
scheme
Ví dụ
▶
⏹
They devised a new scheme.
Bản dịch
▶
⏹
中文
计划
English
scheme
返回首页