in a circular manner
phrase
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
อย่างเป็นวงกลม
ตัวอย่าง
▶
⏹
In a circular manner, the argument repeats.
คำแปล
▶
⏹
中文
循环地
English
in a circular manner
Español
de manera circular
日本語
循環的に
한국어
순환적으로
Tiếng Việt
theo cách tuần hoàn
ไทย
อย่างเป็นวงกลม
Русский
циклически
返回首页