in a hierarchical manner
phrase
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
theo cách phân cấp
Ví dụ
▶
⏹
In a hierarchical manner, the data is organized.
Bản dịch
▶
⏹
中文
按层级
English
in a hierarchical manner
Español
de manera jerárquica
日本語
階層的に
한국어
계층적으로
Tiếng Việt
theo cách phân cấp
ไทย
แบบเป็นลำดับชั้น
Русский
иерархическим образом
返回首页