draft

noun/verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Bản thảo; soạn thảo

Ví dụ

I wrote a draft.

Bản dịch

中文草稿;起草
Englishdraft
Españolborrador; redactar
日本語下書き;起草する
한국어초안; 초안을 작성하다
Tiếng ViệtBản thảo; soạn thảo
ไทยร่าง; ร่างเอกสาร
Русскийчерновик; составлять проект