in a chronological order

phrase
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

按时间顺序

例句

In a chronological order, we list events.

多语言翻译

中文按时间顺序
Englishin a chronological order
Españolen orden cronológico
日本語時系列順に
한국어시간순서대로
Tiếng Việttheo thứ tự thời gian
ไทยตามลำดับเวลา
Русскийв хронологическом порядке